哄慫 hǒng sǒng·hống túng Hán Việt: hống túng · Pinyin: hǒng sǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.劝说。 Cấu tạo: 哄 (hống) + 慫 (túng)Pinyinhǒng sǒngHán Việthống túngTừ loạiđộngCấu tạo哄 + 慫 · hống + túng nghĩa thành phần: hống + túng Nghĩa ViệtBiên soạn v. <topo.> gain through trickery; cheatEngCihui 哄慫 ǒngsǒng v. <topo.> gain through trickery; cheat Từ liên quan Gần nghĩa哄传 · 哄傳 · 哄勸 · 哄動 · 哄哄 · 哄场 · 哄堂 · 哄場