哄擁 hǒng yōng · hống ủng Hán Việt: hống ủng · Pinyin: hǒng yōng Tổng quan Cấu tạo: 哄 (hống) + 擁 (ủng)Pinyinhǒng yōngHán Việthống ủngCấu tạo哄 + 擁 · hống + ủng nghĩa thành phần: hống + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹簇拥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹簇拥。