哄搶

hōng qiǎnghống thưởng

Hán Việt: hống thưởng · Pinyin: hōng qiǎng

Tổng quan

tranh mua; giành nhau mua

新华 · Tân Hoa Đại lục

许多人拥上去抢购或抢夺(财物)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指群眾起鬨搶奪的行為。

Cấu tạo: 哄 (hống) + 搶 (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua hoảng loạn
  • Cihui cướp bóc
  • Tần suất từ giành nhau mua
  • Biên soạn 1. mob frenzy 2. looting

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指群眾起鬨搶奪的行為。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 许多人拥上去抢购或抢夺(财物)。

Eng

  • Cihui to panic buy; to loot
  • Tần suất từ n. 1. mob frenzy 2. looting

Đức

  • Handedict plündernd

Từ liên quan

Gần nghĩa

哄传 · 哄傳 · 哄勸 · 哄動 · 哄哄 · 哄场 · 哄堂 · 哄場