鬨然

hōng rán hống nhiên

Hán Việt: hống nhiên · Pinyin: hōng rán

Tổng quan

ồn ào | oang oang

Cấu tạo: (hống) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồn ào | oang oang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容眾人同時發出聲音。《紅樓夢》第七○回:「眾人拍手哄然一笑,說:『倒有趣!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容许多人同时发出声音:舆论~|~大笑。

Eng

  • CC-CEDICT boisterous|uproarious
  • Cihui boisterous; uproarious

ja

  • JMdict (laugh) broadly|(laugh) loudly