哄犯

hǒng fàn hống phạm

Hán Việt: hống phạm · Pinyin: hǒng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hống) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗。