鬨笑

hōng xiào hống tiếu

Hán Việt: hống tiếu · Pinyin: hōng xiào

Tổng quan

cười ầm lên | cười rộ | cười ha hả

Cấu tạo: (hống) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cười ầm lên | cười rộ | cười ha hả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大家同时发出笑声他的发言引起众人哄笑。

Eng

  • CC-CEDICT to roar with laughter|hoots of laughter|guffaw
  • Cihui to roar with laughter; hoots of laughter; guffaw

ja

  • JMdict loud laughter (esp. by a group of people)|roar of laughter|raucous laughter