哄集

hǒng jí hống tập

Hán Việt: hống tập · Pinyin: hǒng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hống) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷乱地聚集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱地聚集。