哆大 duō dà · sỉ đại Hán Việt: sỉ đại · Pinyin: duō dà Tổng quan Cấu tạo: 哆 (sỉ) + 大 (đại)Pinyinduō dàHán Việtsỉ đạiCấu tạo哆 + 大 · sỉ + đại nghĩa thành phần: sỉ + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大;宽大。Tân Hoa Tự Điển 1.大;宽大。