哆弄 duō nòng · sỉ lộng Hán Việt: sỉ lộng · Pinyin: duō nòng Tổng quan Cấu tạo: 哆 (sỉ) + 弄 (lộng)Pinyinduō nòngHán Việtsỉ lộngCấu tạo哆 + 弄 · sỉ + lộng nghĩa thành phần: sỉ + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。翻弄,摆弄。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。翻弄,摆弄。