哆然 duō rán · sỉ nhiên Hán Việt: sỉ nhiên · Pinyin: duō rán Tổng quan Cấu tạo: 哆 (sỉ) + 然 (nhiên)Pinyinduō ránHán Việtsỉ nhiênCấu tạo哆 + 然 · sỉ + nhiên nghĩa thành phần: sỉ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涣散貌; 张口欲噬貌。Tân Hoa Tự Điển 1.涣散貌。 2.张口欲噬貌。