哆豁 duō huō · sỉ khoát Hán Việt: sỉ khoát · Pinyin: duō huō Tổng quan Cấu tạo: 哆 (sỉ) + 豁 (khoát)Pinyinduō huōHán Việtsỉ khoátCấu tạo哆 + 豁 · sỉ + khoát nghĩa thành phần: sỉ + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张开。Tân Hoa Tự Điển 1.张开。