哇哇叫

oa oa khiếu

Hán Việt: oa oa khiếu

Tổng quan

kêu meo meo (mèo) (phương ngữ) tiếng rú, tiếng gầm, tiếng gào; tiếng la, tiếng thét, tiếng la ó, (phương ngữ) rú; gầm; gào; la; thét; la ó

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu meo meo (mèo) (phương ngữ) tiếng rú, tiếng gầm, tiếng gào; tiếng la, tiếng thét, tiếng la ó, (phương ngữ) rú; gầm; gào; la; thét; la ó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不斷的大叫。如:「有人在混亂中踩到他的腳,害他疼得哇哇叫。」

Eng

  • Cihui 哇哇叫 āwā jiào v.p. shout like the sound of crying/cawing