哇哇叫

oa oa khiếu

Hán Việt: oa oa khiếu

Tổng quan

kêu meo meo (mèo) (phương ngữ) tiếng rú, tiếng gầm, tiếng gào; tiếng la, tiếng thét, tiếng la ó, (phương ngữ) rú; gầm; gào; la; thét; la ó

新华 · Tân Hoa Đại lục

不斷的大叫。如:「有人在混亂中踩到他的腳,害他疼得哇哇叫。」

Cấu tạo: 哇 (oa) + 哇 (oa) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kêu la
  • Tần suất từ kêu meo meo (mèo) (phương ngữ) tiếng rú, tiếng gầm, tiếng gào; tiếng la, tiếng thét, tiếng la ó, (phương ngữ) rú; gầm; gào; la; thét; la ó
  • Biên soạn v.p. shout like the sound of crying/cawing

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不斷的大叫。如:「有人在混亂中踩到他的腳,害他疼得哇哇叫。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi waul

Eng

  • Cihui 哇哇叫 āwā jiào v.p. shout like the sound of crying/cawing
  • Tần suất từ v.p. shout like the sound of crying/cawing

Từ liên quan

Gần nghĩa

哇哇叫声 · 哇哇叫的 · 哇哇声 · 哇哇 · 哇哇哭声 · 哇哇地叫嚷 · 哇哇大叫 · 哇哇大哭