哇啦哇啦

wā lā wā lā oa lạp oa lạp

Hán Việt: oa lạp oa lạp · Pinyin: wā lā wā lā

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (lạp) + (oa) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"哇喇哇喇"。

Eng

  • Cihui 哇啦哇啦 ālāwālā on. uproar; din