哇喇哇喇

wa lǎ wa lǎ oa lạt oa lạt

Hán Việt: oa lạt oa lạt · Pinyin: wa lǎ wa lǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (lạt) + (oa) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"哇啦哇啦"; 象声词。形容说话滔滔不绝或吵闹声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哇啦哇啦"。 2.象声词。形容说话滔滔不绝或吵闹声。