哇笑 wa xiào · oa tiếu Hán Việt: oa tiếu · Pinyin: wa xiào Tổng quan Cấu tạo: 哇 (oa) + 笑 (tiếu)Pinyinwa xiàoHán Việtoa tiếuCấu tạo哇 + 笑 · oa + tiếu nghĩa thành phần: oa + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哇哇而笑。指小儿笑。Tân Hoa Tự Điển 1.哇哇而笑。指小儿笑。