哇靠

wā kàooa kháo

Hán Việt: oa kháo · Pinyin: wā kào

Tổng quan

(nghĩa đen) Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo [goá khàu])

Cấu tạo: 哇 (oa) + 靠 (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa đen) Tôi khóc!
  • Cihui Ồ, trời ơi!
  • Cihui Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo )
  • Tần suất từ (nghĩa đen) Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo [goá khàu])

Eng

  • Cihui (Tw) whoa!; holy crap! jeez! (from Taiwanese 我哭, Tai-lo pr. , "I cry!")
  • Tần suất từ (Tw) whoa!; holy crap! jeez! (from Taiwanese 我哭, Tai-lo pr. [goá khàu], "I cry!")

Từ liên quan

Gần nghĩa

哇哇 · 哇啦 · 哇噻 · 哇塞 · 靠准 · 靠北 · 靠在 · 靠垫