哈什 hā shén · cáp thập Hán Việt: cáp thập · Pinyin: hā shén Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 什 (thập)Pinyinhā shénHán Việtcáp thậpCấu tạo哈 + 什 · cáp + thập nghĩa thành phần: cáp + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哈欠。Tân Hoa Tự Điển 1.哈欠。