哈代 hā dài · cáp đại Hán Việt: cáp đại · Pinyin: hā dài Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 代 (đại)Pinyinhā dàiHán Việtcáp đạiCấu tạo哈 + 代 · cáp + đại nghĩa thành phần: cáp + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1840~1928)英國小說家及詩人。其作品常描寫人與冷酷無情的自然或社會互相的搏鬥,而各歸失敗。著名作品有《還鄉記》、《黛絲姑娘》等。