哈佛 hā fó · cáp phật Hán Việt: cáp phật · Pinyin: hā fó Tổng quan Harvard Cấu tạo: 哈 (cáp) + 佛 (phật)Pinyinhā fóHán Việtcáp phậtCấu tạo哈 + 佛 · cáp + phật nghĩa thành phần: cáp + phật Nghĩa ViệtCihui HarvardEngCC-CEDICT HarvardCihui Harvard