哈凍 cáp đống Hán Việt: cáp đống Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 凍 (đống)Hán Việtcáp đốngCấu tạo哈 + 凍 · cáp + đống nghĩa thành phần: cáp + đống Nghĩa EngCihui 哈凍 ādòng v.o. <coll.> blow warm air from the mouth to warm one's hands