哈利 hā lì · cáp lợi Hán Việt: cáp lợi · Pinyin: hā lì Tổng quan Harry Cấu tạo: 哈 (cáp) + 利 (lợi)Pinyinhā lìHán Việtcáp lợiCấu tạo哈 + 利 · cáp + lợi nghĩa thành phần: cáp + lợi Nghĩa ViệtCihui HarryEngCC-CEDICT HarryCihui Harry