哈利

hā lìcáp lợi

Hán Việt: cáp lợi · Pinyin: hā lì

Tổng quan

Harry

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Harry

Eng

  • Cihui Harry

Đức

  • Handedict Harry, Harley (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈利发 · 哈利伯顿 · 哈利路亚 · 哈利迪亚 · 利事 · 利于 · 利人 · 利他