哈號

hā hào cáp hào

Hán Việt: cáp hào · Pinyin: hā hào

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代京师中巡逻兵卒报晓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代京师中巡逻兵卒报晓。