哈吉

hā jí cáp cát

Hán Việt: cáp cát · Pinyin: hā jí

Tổng quan

haji hoặc hadji (Hồi giáo)

Cấu tạo: (cáp) + (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui haji hoặc hadji (Hồi giáo)

Eng

  • CC-CEDICT haji or hadji (Islam)
  • Cihui haji or hadji (Islam)