哈吉

hā jícáp cát

Hán Việt: cáp cát · Pinyin: hā jí

Tổng quan

haji hoặc hadji (Hồi giáo)

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 吉 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hành hương
  • Tần suất từ haji hoặc hadji (Hồi giáo)
  • Biên soạn haji (Muslim who has made a pilgrimage to Mecca)

Eng

  • Cihui haji or hadji (Islam)
  • Tần suất từ n. haji (Muslim who has made a pilgrimage to Mecca)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈吉斯 · 吉事 · 吉人 · 吉他 · 吉信 · 吉兆 · 吉凶 · 吉列