哈呀

hā ya cáp nha

Hán Việt: cáp nha · Pinyin: hā ya

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹词。表惊讶﹑惋惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表惊讶﹑惋惜。