哈哧 hā chī Pinyin: hā chī Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 哧Pinyinhā chīCấu tạo哈 + 哧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喷嚏; 象声词。急促喘气声。Tân Hoa Tự Điển 1.喷嚏。 2.象声词。急促喘气声。EngCihui 哈哧 āchi n. <topo.> yawning