哈啾
cáp thu
Hán Việt: cáp thu · Pinyin: hā jiū
Tổng quan
(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)
Eng
- CC-CEDICT (onom.) a-choo (sound of a sneeze) (Tw)
- Cihui (onom.) a-choo (sound of a sneeze) (Tw)