哈啾

hā jiūcáp thu

Hán Việt: cáp thu · Pinyin: hā jiū

Tổng quan

(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 啾 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hắt hơi

Eng

  • Cihui (onom.) a-choo (sound of a sneeze) (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈伯 · 哈佛 · 哈利 · 哈勃 · 哈吉 · 哈呷 · 哈哈 · 哈啰