哈姆 hā mǔ · cáp mỗ Hán Việt: cáp mỗ · Pinyin: hā mǔ Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 姆 (mỗ)Pinyinhā mǔHán Việtcáp mỗCấu tạo哈 + 姆 · cáp + mỗ nghĩa thành phần: cáp + mỗ