哈尼

hā ní cáp ni

Hán Việt: cáp ni · Pinyin: hā ní

Tổng quan

honey (cách gọi thân mật) (từ mượn)

Cấu tạo: (cáp) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui honey (cách gọi thân mật) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT honey (term of endearment) (loanword)
  • Cihui honey (term of endearment) (loanword)