哈巴
cáp ba
Hán Việt: cáp ba · Pinyin: hā bā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行走時兩膝向外彎曲。如:「哈巴腿走路不便,必要時可提供協助。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 走路时两膝向外弯曲:~着腿走。
Eng
- Cihui 哈巴 ǎbā n. <coll.> Pekinese dog
Hán Việt: cáp ba · Pinyin: hā bā