哈希

hā xī cáp hi

Hán Việt: cáp hi · Pinyin: hā xī

Tổng quan

băm (tin học) | xem thêm 散列

Cấu tạo: (cáp) + (hi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băm (tin học) | xem thêm 散列

Eng

  • CC-CEDICT hash (computing)|see also 散列[san3 lie4]
  • Cihui hash (computing); see also 散列