哈扣

hā kòu cáp khấu

Hán Việt: cáp khấu · Pinyin: hā kòu

Tổng quan

hardcore (từ mượn)

Cấu tạo: (cáp) + (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hardcore (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT hardcore (loanword)
  • Cihui hardcore (loanword)