哈拉

hā lācáp lạp

Hán Việt: cáp lạp · Pinyin: hā lā

Tổng quan

tán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

油質食物的酸腐味。也作「哈喇」、「哈辣」。

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ôi thiu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 油質食物的酸腐味。也作「哈喇」、「哈辣」。

Eng

  • Cihui to chat idly (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈拉子 · 哈拉雷 · 哈伯 · 哈佛 · 哈利 · 哈勃 · 哈吉 · 哈呷