哈拉
cáp lạp
Hán Việt: cáp lạp · Pinyin: hā lā
Tổng quan
tán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui tán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 油質食物的酸腐味。也作「哈喇」、「哈辣」。
Eng
- CC-CEDICT to chat idly (Tw)
- Cihui to chat idly (Tw)