哈拿

hā ná cáp nã

Hán Việt: cáp nã · Pinyin: hā ná

Tổng quan

Hannah (nhân vật trong Kinh Thánh)

Cấu tạo: (cáp) + (nã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hannah (nhân vật trong Kinh Thánh)

Eng

  • CC-CEDICT Hannah (biblical figure)
  • Cihui Hannah (biblical figure)