哈提 hā tí · cáp đề Hán Việt: cáp đề · Pinyin: hā tí Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 提 (đề)Pinyinhā tíHán Việtcáp đềCấu tạo哈 + 提 · cáp + đề nghĩa thành phần: cáp + đề