哈撒 cáp tát Hán Việt: cáp tát Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 撒 (tát)Hán Việtcáp tátCấu tạo哈 + 撒 · cáp + tát nghĩa thành phần: cáp + tát Nghĩa EngCihui 哈撒 àsa v. <topo.> shake; swing