哈敦

hā dūn cáp đôn

Hán Việt: cáp đôn · Pinyin: hā dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (đôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"哈屯"; 蒙古语。娘子;王妃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哈屯"。 2.蒙古语。娘子;王妃。