哈棒

hā bàng cáp bổng

Hán Việt: cáp bổng · Pinyin: hā bàng

Tổng quan

(tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục bằng miệng

Cấu tạo: (cáp) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục bằng miệng

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (slang) to give a blowjob
  • Cihui (Tw) (slang) to give a blowjob