哈氣

hā qì cáp khí

Hán Việt: cáp khí · Pinyin: hā qì

Tổng quan

hà hơi: hơi hà ra/hơi nước/hơi đọng

Cấu tạo: (cáp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà hơi: hơi hà ra/hơi nước/hơi đọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张口呼出来的气; 指凝结在玻璃等上面的水蒸气。
  • Tân Hoa Tự Điển ①张口呼出来的气。②指凝结在玻璃等上面的水蒸气。

Eng

  • Cihui 哈氣 āqì v.o. breathe out ◆n. <coll.> condensation of breath