哈沓 hā dá · cáp đạp Hán Việt: cáp đạp · Pinyin: hā dá Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 沓 (đạp)Pinyinhā dáHán Việtcáp đạpCấu tạo哈 + 沓 · cáp + đạp nghĩa thành phần: cáp + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糊涂;马虎。Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂;马虎。