哈珀

hā pòcáp phách

Hán Việt: cáp phách · Pinyin: hā pò

Tổng quan

Harper (tên)

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 珀 (phách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Harper
  • Tần suất từ Harper (tên)

Eng

  • Cihui Harper (name)
  • Tần suất từ Harper (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈伯 · 哈佛 · 哈利 · 哈勃 · 哈吉 · 哈呷 · 哈哈 · 哈啰