哈珀

hā pò cáp phách

Hán Việt: cáp phách · Pinyin: hā pò

Tổng quan

Harper (tên)

Cấu tạo: (cáp) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Harper (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Harper (name)
  • Cihui Harper (name)