哈琳 hā lín · cáp lâm Hán Việt: cáp lâm · Pinyin: hā lín Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 琳 (lâm)Pinyinhā línHán Việtcáp lâmCấu tạo哈 + 琳 · cáp + lâm nghĩa thành phần: cáp + lâm