哈瑙 hā nǎo · cáp não Hán Việt: cáp não · Pinyin: hā nǎo Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 瑙 (não)Pinyinhā nǎoHán Việtcáp nãoCấu tạo哈 + 瑙 · cáp + não nghĩa thành phần: cáp + não