哈答

hā dá cáp đáp

Hán Việt: cáp đáp · Pinyin: hā dá

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"哈莈"; 马虎;随便; 厮混。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哈莈"。 2.马虎;随便。 3.厮混。