哈節 hā jié · cáp tiết Hán Việt: cáp tiết · Pinyin: hā jié Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 節 (tiết)Pinyinhā jiéHán Việtcáp tiếtCấu tạo哈 + 節 · cáp + tiết nghĩa thành phần: cáp + tiết