哈羅
cáp la
Hán Việt: cáp la · Pinyin: hā luó
Tổng quan
hello (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui hello (từ mượn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"哈啰"; 英语hello的译音。打招呼用语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哈啰"。 2.英语hello的译音。打招呼用语。
Eng
- CC-CEDICT hello (loanword)
- Cihui hello (loanword)