哈話 hā huà · cáp thoại Hán Việt: cáp thoại · Pinyin: hā huà Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 話 (thoại)Pinyinhā huàHán Việtcáp thoạiCấu tạo哈 + 話 · cáp + thoại nghĩa thành phần: cáp + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 洩氣話、丟人話。《西遊記》第二○回:「老兒,莫說哈話,我們出家人,不走回頭路。」