哈該 hā gāi · cáp cai Hán Việt: cáp cai · Pinyin: hā gāi Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 該 (cai)Pinyinhā gāiHán Việtcáp caiCấu tạo哈 + 該 · cáp + cai nghĩa thành phần: cáp + cai