哈迪

hǎ dí cáp địch

Hán Việt: cáp địch · Pinyin: hǎ dí

Tổng quan

Hardy hoặc Hardie (tên)

Cấu tạo: (cáp) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hardy hoặc Hardie (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Hardy or Hardie (name)
  • Cihui Hardy or Hardie (name)