哈迷

hā mí cáp mê

Hán Việt: cáp mê · Pinyin: hā mí

Tổng quan

người hâm mộ Harry Potter (tiếng lóng)

Cấu tạo: (cáp) + (mê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hâm mộ Harry Potter (tiếng lóng)

Eng

  • CC-CEDICT Harry Potter fan (slang)
  • Cihui Harry Potter fan (slang)