哈迷裏 hā mí lǐ · cáp mê lí Hán Việt: cáp mê lí · Pinyin: hā mí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 迷 (mê) + 裏 (lí)Pinyinhā mí lǐHán Việtcáp mê líCấu tạo哈 + 迷 + 裏 · cáp + mê + lí nghĩa thành phần: cáp + mê + lí